
TIỂU SỬ TÓM TẮT
THẦY STÊPHANÔ NGUYỄN KHẮC DƯƠNG
(24.09.1925 – 28.09.2026)
Sở nguyện – Thế Tâm – Stephano Nguyễn Khắc Dương, Người con ưu tú miền đất quê hương Giáo xứ Kẻ Đọng, nơi tôi phục vụ hơn 7 năm. Thế Tâm luôn chọn Kẻ Đọng là quê hương chôn nhau cắt rộn của mình.
Thầy Stêphanô Nguyễn Khắc Dương, tên hiệu Thế Tâm, sinh ngày 24 tháng 9 năm 1925, trong một gia đình Nho học danh giá thuộc dòng họ Nguyễn Khắc, quê tại Thịnh Xá, Hương Sơn, Hà Tĩnh, trước lúc nhập xã là An Hoà Thịnh, nay thuộc xã Sơn Tiến, giáp với địa bàn giáo xứ Kẻ Đọng, Hạt Ngàn Phố, GP Hà Tĩnh. Thân phụ là Hoàng giáp Nguyễn Khắc Niêm (1889–1954), một vị quan triều Nguyễn nổi tiếng thanh liêm; trong gia đình có nhiều người hoạt động trên các lĩnh vực y khoa, văn hóa, văn học và giáo dục. Từ gia đình, thầy được thừa hưởng một nền giáo dục Nho học, đồng thời sớm hình thành nơi mình lòng yêu thích văn chương, triết học và những vấn đề sâu xa của thân phận con người.
1925 – 1938: TUỔI THƠ VÀ NỀN TẢNG GIA ĐÌNH
Tuổi thơ của Nguyễn Khắc Dương gắn với những chuyến đi theo công việc của thân phụ, với Huế và nhiều vùng đất miền Trung. Trong môi trường gia đình Nho học, thầy được giáo dục bằng chính gương sống của cha mẹ hơn là bằng những lời giáo huấn. Bên cạnh Nho giáo, tâm hồn thầy cũng sớm hấp thụ những ảnh hưởng của văn hóa Á Đông, Phật giáo và Lão Trang.
Ngay từ những năm tháng tuổi trẻ, thầy đã sớm mang trong mình một khát vọng tìm kiếm một lý tưởng sống vượt lên trên những lợi ích thông thường của cuộc đời. Khát vọng ấy trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt hành trình sống, học tập, suy tư và tìm kiếm chân lý của thầy.
1938 – 1944: NHỮNG NĂM HỌC TẠI THIÊN HỰU VÀ CUỘC GẶP GỠ ĐẦU TIÊN VỚI KITÔ GIÁO
Năm 1938, Nguyễn Khắc Dương thi vào trường Quốc Học Huế nhưng không đỗ. Chính biến cố tưởng như một thất bại ấy lại trở thành một bước ngoặt quan trọng của cuộc đời: thầy vào học trường Thiên Hựu, một trường Công giáo tại Huế.
Từ năm 1938 đến 1944, sáu năm học tại Thiên Hựu đã để lại dấu ấn sâu đậm nơi thầy. Qua các linh mục giáo sư, bạn bè Công giáo, môi trường giáo dục và đặc biệt qua việc tiếp xúc với tư tưởng của Pascal, thầy dần khám phá một thế giới tinh thần trước đó vốn xa lạ với mình.
Ban đầu, một người xuất thân từ gia đình Nho giáo như Nguyễn Khắc Dương vốn có nhiều thành kiến đối với Công giáo. Nhưng chính sự tận tâm của các linh mục, tình yêu thương trong cách đối xử và chiều sâu của nền nhân bản Kitô giáo đã từng bước làm thay đổi cái nhìn ấy.
Năm 1944, thầy đỗ Tú tài I theo chương trình Pháp. Những năm học ở Thiên Hựu đã hình thành nền tảng nhân văn Tây phương trong tinh thần Công giáo, đồng thời mở ra nơi thầy một thao thức lớn: đi tìm chân lý và ý nghĩa của cuộc đời.
1945 – 1948: TUỔI TRẺ GIỮA NHỮNG BIẾN ĐỘNG LỊCH SỬ VÀ HÀNH TRÌNH TÌM KIẾM
Năm 1945, Nguyễn Khắc Dương tham gia Thanh niên Cứu quốc và trực tiếp tham gia công việc cứu trợ nạn đói tại quê nhà. Hồi ký ghi lại những tháng ngày thầy cùng các thanh niên địa phương chăm sóc trẻ em, quyên góp gạo và nấu cháo giúp những người đang đói khổ.
Năm 1946, thầy thi đỗ Tú tài II tại Huế. Trong thời gian này, thầy ở tại chùa Linh Quang và tiếp xúc với đời sống Phật giáo. Thầy từng nghĩ đến việc xuất gia và tìm kiếm con đường giải thoát trong đời sống tu hành.
Tuy nhiên, cuộc tìm kiếm ấy chưa dừng lại. Thầy tiếp tục suy tư về triết học, tôn giáo và thân phận con người. Chính những thao thức ấy dần đưa thầy trở lại với thế giới Công giáo mà thầy đã gặp từ những năm Thiên Hựu.
1949: BƯỚC NGOẶT LỚN – LÃNH NHẬN BÍ TÍCH RỬA TỘI
Sau một thời gian tìm hiểu và cầu nguyện, ngày 9 tháng 1 năm 1949, tại nhà thờ Giáo xứ Nghĩa Yên, Nguyễn Khắc Dương lãnh nhận Bí tích Rửa tội, với tên thánh Stêphanô.
Đây là một trong những bước ngoặt quan trọng nhất của cuộc đời thầy. Từ một người con của truyền thống Nho học, từng tìm hiểu Phật giáo và nhiều con đường tư tưởng khác nhau, thầy bước vào đời sống đức tin Công giáo.
Trong hồi ký, thầy nhìn lại năm 1949 như một “Đại Hồng Phúc”, một cuộc tái sinh của đời mình. Đặc biệt, lòng phó thác nơi Thánh Têrêxa Hài Đồng Giêsu và tình yêu đối với Đức Maria đã trở thành những điểm tựa quan trọng trong đời sống thiêng liêng của thầy.
1949 – 1955: GIA NHẬP DÒNG PHANXICÔ VÀ NHỮNG NĂM THÁNG ĐỜI TU
Sau khi trở thành người Công giáo, thầy quyết định dâng mình cho Chúa trong đời sống tu trì. Khoảng cuối năm 1949, thầy gia nhập Dòng Phanxicô. Những năm 1950–1951, thầy chính thức bước vào Tập viện và sống đời tu.
Đây là giai đoạn thầy tìm kiếm một hình thức hiến dâng trọn vẹn cho Thiên Chúa. Thầy cũng từng có thời gian tìm hiểu và sống trong một số môi trường tu trì khác, trong đó có Dòng Biển Đức.
Tuy nhiên, hành trình ơn gọi của thầy không đi theo một đường thẳng. Sau nhiều năm phân định, thầy nhận ra mình được mời gọi sống giữa đời như một người chứng nhân của Tin Mừng, không nhất thiết phải mang một danh hiệu tu trì.
Năm 1955, một giai đoạn cũ của cuộc đời thầy khép lại. Chính thầy nhìn lại biến cố này như cái chết của “con người cũ”: con người của dòng dõi, địa vị, danh vọng và những ước vọng trần thế.
NHỮNG NĂM HỌC TẬP TẠI PHÁP – TRIẾT HỌC VÀ SORBONNE
Sau khi rời đời sống tu trì theo hình thức trước đó, Nguyễn Khắc Dương sang Pháp tiếp tục học tập. Thầy theo học triết học và có thời gian học tập tại Đại học Sorbonne, tiếp xúc sâu rộng với nền triết học và tư tưởng Tây phương.
Nhưng điều đáng chú ý là càng đi sâu vào triết học, thầy càng nhận ra giới hạn của tri thức thuần túy trước những vấn đề tối hậu của con người. Từ Pascal, Port-Royal, đến những nhà tư tưởng Kitô giáo, thầy ngày càng quan tâm đến mối tương quan giữa chân lý, đức tin, tình yêu và ý nghĩa cuộc đời.
Triết học đối với thầy không đơn thuần là con đường tích lũy kiến thức, nhưng là một cuộc tìm kiếm lẽ sống.
1965 – 1975: GIÁO SƯ TRIẾT HỌC TẠI ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT
Cuối năm 1965, thầy trở về Việt Nam. Sau một thời gian giảng dạy tại Sài Gòn, đầu năm 1966, thầy được mời lên Đại học Đà Lạt giảng dạy triết học. Từ đây bắt đầu một giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp giáo dục của thầy.
Thầy giảng dạy tại Khoa Văn khoa, Đại học Đà Lạt, đảm nhiệm các công việc chuyên môn về triết học và sau đó giữ trách nhiệm Quyền Khoa trưởng Văn khoa, đồng thời là Trưởng ban Triết học.
Gần mười năm ở Đại học Đà Lạt, thầy đã đào tạo nhiều thế hệ sinh viên, trong đó có nhiều người sau này trở thành linh mục, tu sĩ, giám mục, giáo sư, trí thức và những người hoạt động trong nhiều lĩnh vực của xã hội.
Đối với thầy, việc giảng dạy không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là giúp người trẻ đặt những câu hỏi căn bản về con người, chân lý, tự do, tình yêu và ý nghĩa của cuộc sống.
1975 – 1976: NHỮNG THÁNG NGÀY “HỌC TẬP CẢI TẠO” TẠI SÔNG MAO, BÌNH THUẬN
Ngày 24 tháng 4 năm 1975, thầy bị đưa vào trại “học tập cải tạo” sĩ quan chế độ cũ tại Sông Mao, Bình Thuận. Thời gian này kéo dài đến 25 tháng 8 năm 1976, khoảng mười sáu tháng.
Trong hồi ký, thầy không chỉ kể lại những gian khổ của thời gian ấy mà còn nhìn nó như một giai đoạn thanh luyện sâu xa. Thầy gọi đây là một thời gian “học” đặc biệt, nơi mình được học về con người, về sự giới hạn, về gia đình, về tình yêu thương và nhất là về sự quan phòng của Thiên Chúa.
Năm 1975, theo cách nhìn của chính thầy, là một “Đại Hồng Phúc” thứ hai, bởi đây là một cuộc “tái sinh” khác: cái tôi của người giáo sư, quyền khoa trưởng, người trí thức và những thành công thế trần được thanh luyện để thầy trở về với một đời sống đơn sơ hơn.
Ngày 25 tháng 8 năm 1976, thầy được trả tự do. Đêm 26 rạng ngày 27 tháng 8, thầy trở về Đà Lạt. Đó là một trong những thời khắc xúc động nhất được ghi lại trong hồi ký.
1976 – 1986: MỘT ĐỜI SỐNG MỚI GIỮA LÒNG XÃ HỘI
Sau khi trở về từ Sông Mao, thầy tiếp tục sống và làm việc tại Đà Lạt. Thầy tham gia công tác tại Ủy ban Mặt trận tỉnh Lâm Đồng, đồng thời tiếp tục con đường giáo dục và suy tư của mình.
Những năm sau đó, dù hoàn cảnh xã hội thay đổi sâu rộng, thầy vẫn tiếp tục đọc, viết, suy tư, giảng dạy và gặp gỡ những người đang tìm kiếm tri thức và đời sống đức tin.
Năm 1983, vì sức khỏe yếu, thầy được đề nghị chuyển công tác nhưng cuối cùng vẫn tiếp tục làm việc tại Ủy ban Khoa học Kỹ thuật.
Ngày 28 tháng 2 năm 1986, thầy chính thức nghỉ hưu và ở trong khu nhà tập thể tại Đào Duy Từ, TP. Đà Lạt.
1986: HOÀN THÀNH “HỒI KÝ NGUYỄN KHẮC DƯƠNG”
Sau khi nghỉ hưu, tại Đà Lạt, thầy hoàn thành cuốn Hồi ký Nguyễn Khắc Dương, một tác phẩm đặc biệt ghi lại hành trình hơn sáu mươi năm của một con người đi qua nhiều thế giới: Nho học, Phật giáo, Kitô giáo; đời sống gia đình, học đường, tu trì; triết học, giáo dục; những biến động lớn của lịch sử đất nước và những thử thách riêng tư.
Cuốn hồi ký không nhằm dựng một tượng đài cho chính mình. Trái lại, ngay từ đầu thầy đã đặt trước mặt mình câu nói của Pascal: “Le moi est haïssable” – “Cái tôi là đáng ghét”.
Và ở cuối hồi ký, sau khi nhìn lại cả một đời với những thành công, thất bại, những điều đã làm được và cả những điều thầy tự nhận là đã “lãng phí”, thầy kết thúc bằng lời “Magnificat anima mea Dominum” – “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa”.
Đó cũng có thể được xem như một chìa khóa để đọc toàn bộ cuộc đời thầy: một hành trình tìm kiếm, được thanh luyện và cuối cùng phó thác tất cả vào tình yêu Thiên Chúa.
NHỮNG THẬP NIÊN CUỐI ĐỜI: NGƯỜI THẦY CỦA NHIỀU THẾ HỆ
Sau khi nghỉ hưu, thầy vẫn tiếp tục con đường học thuật và giáo dục. Không còn bị ràng buộc bởi một công việc hay một cơ sở đào tạo cố định, thầy vẫn đọc, viết, nghiên cứu, giảng dạy và gặp gỡ nhiều thế hệ trí thức, chủng sinh, linh mục, tu sĩ và những người thao thức về triết học, văn hóa và đức tin.
TỪ NĂM 1987 ĐẾN 2002, thầy an dưỡng tại Tu Hội Bác Ái Bình Triệu, Sài Gòn, đồng thời tham gia giảng dạy triết học tại một số dòng tu, chủng viện và Trường Viết văn Nguyễn Du thuộc Bộ Văn hóa. Đây là giai đoạn thầy tiếp tục đem những thao thức triết học và nhân sinh của mình đến với những người đang trên đường học tập và tìm kiếm.
Ở thầy, việc giảng dạy không chỉ nhằm truyền đạt kiến thức. Điều thầy quan tâm sâu xa hơn là giúp người học biết đặt những câu hỏi căn bản về con người: Con người là ai? Đâu là ý nghĩa của tự do? Đâu là chân lý? Con người phải sống thế nào để cuộc đời mình có ý nghĩa trước Thiên Chúa và tha nhân? Vì thế, triết học nơi thầy không chỉ là một lãnh vực tri thức, nhưng còn là một hành trình tìm kiếm ý nghĩa của chính cuộc sống.
TỪ NĂM 2002 ĐẾN 2016, thầy nghỉ dưỡng với gia đình người em ruột là nhà văn Nguyễn Khắc Phê tại thành phố Huế. Trong thời gian này, dù tuổi đã cao, thầy vẫn tiếp tục giảng dạy triết học tại một số chủng viện, trong đó có Chủng viện Huế, Vinh Thanh, Hà Nội, Đà Lạt… Qua những lớp học và những cuộc gặp gỡ ấy, thầy tiếp tục đồng hành với nhiều thế hệ chủng sinh, những người đang chuẩn bị bước vào đời sống linh mục.
NGÀY 15 THÁNG 5 NĂM 2017, thầy chuyển đến an dưỡng tại Tu Đoàn Anh Em Bác Ái Chúa Kitô Tôi Tớ, Giáo phận Phan Thiết. Những năm tháng sau cùng của cuộc đời diễn ra trong một không gian lặng lẽ hơn, nhưng không vì thế mà đời sống trí tuệ và tinh thần của thầy ngừng lại. Dù tuổi đã rất cao, thầy vẫn giữ niềm say mê đọc sách, suy tư và trao đổi. Nhiều người tìm đến thầy không chỉ như tìm đến một học giả, nhưng như tìm đến một người thầy đã trải qua một hành trình dài của học tập, tìm kiếm và trải nghiệm, để được chia sẻ những suy tư về con người, văn hóa, triết học và đức tin.
Qua những thập niên ấy, hình ảnh thầy ngày càng trở nên giản dị. Đằng sau một hành trình dài với nhiều biến động của lịch sử, nhiều môi trường học thuật và nhiều chặng đường tìm kiếm, vẫn là một con người không ngừng thao thức trước những câu hỏi căn bản của đời sống. Đó là hành trình tìm kiếm chân lý, tìm kiếm ý nghĩa của con người và sau cùng là trở về với đức tin, với Thiên Chúa và sự phó thác.
NGÀY 24 THÁNG 9 NĂM 2026, thầy đón sinh nhật 101 tuổi. Chỉ bốn ngày sau, lúc 20 giờ 15 phút ngày 28 tháng 9 năm 2026, thầy khép lại hành trình 101 năm của cuộc đời.
Một hành trình dài đã đi qua nhiều thời kỳ lịch sử, nhiều vùng đất, nhiều môi trường giáo dục và nhiều thế hệ học trò. Thầy ra đi, nhưng những câu hỏi thầy đã đặt ra, những bài học thầy đã trao truyền và nhất là thao thức tìm kiếm chân lý của một đời người vẫn còn đó, như một di sản tinh thần nơi những người từng được gặp gỡ và học hỏi nơi thầy.
Sau hơn một thế kỷ hiện diện giữa cuộc đời, qua một hành trình dài của học hỏi, tìm kiếm, tu trì, giảng dạy, phục vụ, chịu đựng và phó thác, thầy đã hoàn tất cuộc hành trình dương thế.
Vào lúc 20 giờ 15 phút, thứ Hai ngày 28 tháng 9 năm 2026, thầy Stêphanô Nguyễn Khắc Dương được Chúa gọi về, chỉ bốn ngày sau khi bước sang tuổi 102.
Thầy ra đi sau một cuộc đời đã trải qua những biến động rất lớn của đất nước và Giáo hội, nhưng điều còn lại nơi nhiều thế hệ học trò không chỉ là những kiến thức triết học, mà là hình ảnh một người thầy đi tìm chân lý, một trí thức sống giữa lòng dân tộc, một người Công giáo đã dành cả đời để tìm hiểu, yêu mến và làm chứng cho Đức Kitô.
Từ một cậu bé xuất thân trong gia đình Nho học, từng đi qua trường học Công giáo, chùa chiền, tu viện, đại học, giảng đường, trại học tập, cơ quan nhà nước và những năm tháng âm thầm của tuổi già, thầy đã đi một vòng rất dài của đời người để cuối cùng trở về với điều mà thầy đã khám phá từ cuộc gặp gỡ với Kitô giáo thuở thiếu thời: Thiên Chúa là tình yêu và con người được mời gọi phó thác toàn bộ cuộc đời mình cho tình yêu ấy.
Cuộc đời thầy có thể được cô đọng trong chính lời cuối của cuốn hồi ký: “MAGNIFICAT ANIMA MEA DOMINUM” – Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.
Lm. Giuse Trần Văn Học